BÀI 9: VING - TO V
Trong tiếng Anh, việc lựa chọn theo sau một động từ là To V hay V-ing thường khiến người học "đau đầu". Bản chất của vấn đề nằm ở việc ghi nhớ các nhóm động từ đi kèm. Hãy cùng VnEnglish hệ thống hóa lại ngay nhé!
1. Các trường hợp dùng To-Infinitive (To V)
Thông thường, To V dùng để chỉ một mục đích hoặc một hành động dự kiến trong tương lai.
A. Động từ + To V
Các động từ phổ biến bắt buộc có To V theo sau:
- Decide: quyết định
- Hope: hy vọng
- Plan: lên kế hoạch
- Agree: đồng ý
- Refuse: từ chối
- Want/Need: muốn/cần
- Promise: hứa
- Afford: đủ khả năng chi trả
Ví dụ: She decided to buy a new car. (Cô ấy đã quyết định mua một chiếc xe mới.)
B. Cấu trúc: V + Object + To V
- Allow/Permit: cho phép
- Advise: khuyên
- Ask: yêu cầu
- Encourage: khuyến khích
- Want: muốn ai đó làm gì
Ví dụ: My teacher encouraged me to join the contest. (Giáo viên khuyến khích tôi tham gia cuộc thi.)
2. Các trường hợp dùng Gerund (V-ing)
V-ing thường diễn tả một hành động đang diễn ra, một sở thích hoặc một trải nghiệm đã có.
A. Động từ + V-ing
- Enjoy: thích thú
- Avoid: tránh
- Mind: phiền, ngại
- Finish: hoàn thành
- Suggest: gợi ý
- Keep: tiếp tục
- Admit: thừa nhận
- Deny: phủ nhận
Ví dụ: I enjoy listening to music. (Tôi thích nghe nhạc.)
B. Sau giới từ và các cấu trúc đặc biệt
Tất cả các giới từ (in, on, at, about, of,...) đều cộng với V-ing.
- Be busy: bận rộn làm gì
- Can't help / Can't stand: không thể nhịn được/không chịu nổi
- It's no use / It's pointless: vô ích khi làm gì
- Look forward to: mong đợi (Lưu ý: chữ 'to' ở đây là giới từ).
3. Các động từ "Gây lú" (Dùng cả To V và V-ing nhưng khác nghĩa)
Đây là phần quan trọng nhất giúp bạn ăn điểm trong các bài thi:
Động từ
+ V-ing (Nghĩa)
+ To V (Nghĩa)
Stop
Dừng hẳn việc đang làm
Dừng lại để làm việc khác
Remember
Nhớ đã làm gì (quá khứ)
Nhớ phải làm gì (tương lai)
Forget
Quên đã làm gì
Quên phải làm gì
Regret
Hối hận vì đã làm gì
Lấy làm tiếc khi sắp thông báo
Try
Thử làm gì đó
Cố gắng làm gì đó
4. Bài tập vận dụng (Practice)
Chọn dạng đúng của động từ trong ngoặc:
- I forgot (lock) ________ the door when I left home this morning.
- She suggested (go) ________ to the cinema tonight.
- We avoided (drive) ________ during the rush hour.
- He stopped (smoke) ________ because it’s bad for his health.
- I am looking forward to (meet) ________ you soon.
- He tried (open) ________ the window, but it was stuck. (Cố gắng)
5. Đáp án chi tiết
- to lock (Quên phải làm gì)
- going (Sau suggest + V-ing)
- driving (Sau avoid + V-ing)
- smoking (Dừng hẳn việc hút thuốc)
- meeting (Cấu trúc Look forward to + V-ing)
- to open (Try to V = Cố gắng)
6. Lời kết & Ưu đãi từ VnEnglish
Việc học thuộc lòng danh sách To V/V-ing sẽ rất nhanh quên nếu bạn không thực hành thường xuyên. Tại VnEnglish, chúng tôi có phương pháp học qua ngữ cảnh và hình ảnh giúp bạn nhớ ngay 90% kiến thức ngay tại lớp.

